KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
2-2
Saint Etienne 
Marseille 
1/2 : 02 1/2
0.84-0.930.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
0-1
Toulouse 
Paris Saint Germain (PSG) 
2 1/4 : 03 1/2
0.930.990.970.93
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
3-2
Dijon 
Nice 
0 : 02 1/2
-0.970.890.970.93
FT
0-0
Guingamp 
Caen 
0 : 1/42
0.85-0.930.87-0.97
FT
0-4
Angers 
Monaco 
0 : 02 1/4
-0.890.800.910.99
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
0-1
Metz 
Montpellier 
1/4 : 02 1/4
0.90-0.980.990.91
FT
3-2
Bordeaux 
Amiens 
0 : 12 1/4
0.89-0.97-0.940.84
FT
2-1
Strasbourg 
Troyes 
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.970.93
FT
2-2
Nantes 
Lille 
0 : 1/22
0.91-0.990.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
0-2
Lyon 
Rennes 
0 : 1 1/43
0.91-0.990.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Paris Saint Germain (PSG) 38 29 6 3 108 29 93
2. Monaco 38 24 8 6 85 45 80
3. Lyon 38 23 9 6 87 43 78
4. Marseille 38 22 11 5 80 47 77
5. Rennes 38 16 10 12 50 44 58
6. Bordeaux 38 16 7 15 53 48 55
7. Saint Etienne 38 15 10 13 47 50 55
8. Nice 38 15 9 14 53 52 54
9. Nantes 38 14 10 14 36 41 52
10. Montpellier 38 11 18 9 36 33 51
11. Dijon 38 13 9 16 55 73 48
12. Guingamp 38 12 11 15 48 59 47
13. Amiens 38 12 9 17 37 42 45
14. Angers 38 9 14 15 42 52 41
15. Strasbourg 38 9 11 18 44 67 38
16. Caen 38 10 8 20 27 52 38
17. Lille 38 10 8 20 41 67 38
18. Toulouse 38 9 10 19 38 54 37
19. Troyes 38 9 6 23 32 59 33
20. Metz 38 6 8 24 34 76 26
21. Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
ketquabongda241@gmail.com