KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
0-0
Strasbourg 
Montpellier 
1/4 : 02 1/4
0.82-0.91-0.910.80
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-3
Toulouse 
Monaco 
3/4 : 02 1/4
0.81-0.900.85-0.95
FT
2-0
Rennes 
Troyes 
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.85-0.95
FT
0-1
Nantes 
Amiens 
0 : 12
-0.920.830.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-0
Dijon 
Caen 
0 : 1/42 1/2
0.930.99-0.980.88
FT
2-2
Guingamp 
Metz 
0 : 1/22 1/4
0.950.970.81-0.92
FT
1-2
Lille 
Angers 
0 : 1/42
-0.970.890.82-0.93
FT
0-0
Bordeaux 
Nice 
0 : 1/22 1/4
-0.980.90-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-1
Lyon 
Saint Etienne 
0 : 12 3/4
-0.920.830.920.98
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
3-0
Paris Saint Germain (PSG) 
Marseille 
0 : 1 3/43 3/4
0.89-0.970.940.96
Trực tiếp: SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Paris Saint Germain (PSG) 38 29 6 3 108 29 93
2. Monaco 38 24 8 6 85 45 80
3. Lyon 38 23 9 6 87 43 78
4. Marseille 38 22 11 5 80 47 77
5. Rennes 38 16 10 12 50 44 58
6. Bordeaux 38 16 7 15 53 48 55
7. Saint Etienne 38 15 10 13 47 50 55
8. Nice 38 15 9 14 53 52 54
9. Nantes 38 14 10 14 36 41 52
10. Montpellier 38 11 18 9 36 33 51
11. Dijon 38 13 9 16 55 73 48
12. Guingamp 38 12 11 15 48 59 47
13. Amiens 38 12 9 17 37 42 45
14. Angers 38 9 14 15 42 52 41
15. Strasbourg 38 9 11 18 44 67 38
16. Caen 38 10 8 20 27 52 38
17. Lille 38 10 8 20 41 67 38
18. Toulouse 38 9 10 19 38 54 37
19. Troyes 38 9 6 23 32 59 33
20. Metz 38 6 8 24 34 76 26
21. Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
ketquabongda241@gmail.com