KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
0-0
Strasbourg 
Montpellier 
1/4 : 02 1/4
0.82-0.91-0.910.80
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-3
Toulouse 
Monaco 
3/4 : 02 1/4
0.81-0.900.85-0.95
25/02
02h00
Rennes 
Troyes 
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.85-0.95
25/02
02h00
Nantes 
Amiens 
0 : 12
-0.900.810.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT 3
25/02
02h00
Dijon 
Caen 
0 : 1/42 1/2
0.930.99-0.980.88
25/02
02h00
Guingamp 
Metz 
0 : 1/22 1/4
0.960.960.81-0.92
25/02
02h00
Lille 
Angers 
0 : 1/42
-0.990.910.82-0.93
25/02
21h00
Bordeaux 
Nice 
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.960.90
Trực tiếp: SSPORT 3
25/02
23h00
Lyon 
Saint Etienne 
0 : 1 1/43
-0.970.850.900.96
Trực tiếp: SSPORT 3
26/02
03h00
Paris Saint Germain (PSG) 
Marseille 
0 : 1 3/43 3/4
0.900.981.000.86
Trực tiếp: SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Paris Saint Germain (PSG) 26 22 2 2 81 19 68
2. Monaco 27 17 6 4 67 29 57
3. Marseille 26 16 7 3 56 29 55
4. Lyon 26 14 7 5 56 32 49
5. Montpellier 27 9 12 6 24 21 39
6. Nantes 26 11 6 9 27 27 39
7. Rennes 26 10 5 11 32 35 35
8. Bordeaux 26 10 5 11 32 35 35
9. Nice 26 10 5 11 32 38 35
10. Guingamp 26 9 7 10 26 33 34
11. Saint Etienne 26 9 6 11 27 40 33
12. Caen 26 9 5 12 20 30 32
13. Dijon 26 9 5 12 36 52 32
14. Strasbourg 27 8 7 12 32 47 31
15. Troyes 26 8 4 14 24 34 28
16. Toulouse 27 7 7 13 25 36 28
17. Lille 26 7 6 13 25 41 27
18. Amiens 26 7 5 14 22 30 26
19. Angers 26 5 10 11 27 39 25
20. Metz 26 5 3 18 23 47 18
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
ketquabongda241@gmail.com