KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
1-0
Reims 
Lyon 
3/4 : 02 3/4
-0.960.880.910.99
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-3
Guingamp 
Paris Saint Germain (PSG) 
1 3/4 : 03 1/4
0.970.950.901.00
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-2
Amiens 
Montpellier 
1/4 : 01 3/4
0.86-0.960.73-0.87
FT
0-0
Monaco 
Lille 
0 : 3/43
0.920.96-0.960.83
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-0
Dijon 
Nantes 1 
0 : 02 1/2
0.930.950.970.90
FT
1-1
Caen 
Nice 
0 : 02
0.990.930.920.98
FT
1-0
Rennes 
Angers 
0 : 1/22
0.890.990.80-0.93
45
0-0
Strasbourg 
Saint Etienne 1 
0 : 02 1/4
0.90-0.980.960.94
Trực tiếp: SSPORT 3
19/08
22h00
Toulouse 
Bordeaux 
0 : 1/42
-0.890.800.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT
20/08
02h00
Nimes 
Marseille 
3/4 : 03
0.980.94-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Paris Saint Germain (PSG) 2 2 0 0 6 1 6
2. Dijon 2 2 0 0 4 1 6
3. Reims 2 2 0 0 2 0 6
4. Lille 2 1 1 0 3 1 4
5. Monaco 2 1 1 0 3 1 4
6. Marseille 1 1 0 0 4 0 3
7. Strasbourg 1 1 0 0 2 0 3
8. Nimes 1 1 0 0 4 3 3
9. Lyon 2 1 0 1 2 1 3
10. Saint Etienne 1 1 0 0 2 1 3
11. Montpellier 2 1 0 1 3 3 3
12. Rennes 2 1 0 1 2 3 3
13. Nice 2 0 1 1 1 2 1
14. Caen 2 0 1 1 1 4 1
15. Angers 2 0 0 2 3 5 0
16. Bordeaux 1 0 0 1 0 2 0
17. Guingamp 2 0 0 2 2 5 0
18. Amiens 2 0 0 2 1 4 0
19. Nantes 2 0 0 2 1 5 0
20. Toulouse 1 0 0 1 0 4 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
ketquabongda241@gmail.com