KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
1-1
Nantes 1
Rennes 
0 : 1/42
0.940.980.85-0.95
FT
2-5
Dijon 
Lyon 
1 1/2 : 03 1/4
0.81-0.90-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT
21/04
22h00
Marseille 
Lille 
0 : 1 1/23
0.960.960.990.91
Trực tiếp: SSPORT 3
22/04
01h00
Guingamp 
Monaco 
1/2 : 02 3/4
-0.940.860.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 3
22/04
01h00
Toulouse 
Angers 
0 : 1/42 1/4
-0.980.90-0.930.82
22/04
01h00
Metz 
Caen 
0 : 1/42 1/2
-0.970.89-0.910.80
22/04
01h00
Amiens 
Strasbourg 
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.980.88
22/04
20h00
Nice 
Montpellier 
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.990.85
22/04
22h00
Saint Etienne 
Troyes 
0 : 12 1/2
0.881.000.930.93
Trực tiếp: SSPORT 2
23/04
02h00
Bordeaux 
Paris Saint Germain (PSG) 
1 : 03
-0.940.820.930.93
Trực tiếp: SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Paris Saint Germain (PSG) 33 28 3 2 103 23 87
2. Monaco 33 21 7 5 78 41 70
3. Lyon 34 20 9 5 77 38 69
4. Marseille 33 19 9 5 67 40 66
5. Rennes 34 13 9 12 43 41 48
6. Nice 33 13 8 12 44 45 47
7. Montpellier 33 10 16 7 32 29 46
8. Nantes 34 12 10 12 33 37 46
9. Saint Etienne 33 12 10 11 38 45 46
10. Bordeaux 33 12 7 14 39 43 43
11. Guingamp 33 11 9 13 38 48 42
12. Dijon 34 11 9 14 48 66 42
13. Angers 33 8 13 12 38 44 37
14. Amiens 33 10 7 16 29 37 37
15. Caen 32 10 5 17 23 42 35
16. Strasbourg 33 8 10 15 38 58 34
17. Toulouse 32 7 9 16 29 44 30
18. Lille 33 7 8 18 32 53 29
19. Troyes 33 8 5 20 27 49 29
20. Metz 33 6 7 20 31 64 25
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
ketquabongda241@gmail.com