KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
Leganes 
Deportivo La Coruna 
0 : 1/42 1/4
-0.930.86-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
21/04
18h00
Eibar 
Getafe 
0 : 1/42
0.84-0.920.940.97
21/04
21h15
Celta Vigo 
Valencia 
0 : 02 1/2
0.990.940.86-0.95
Trực tiếp: K+NS
22/04
17h00
Girona 
RCD Espanyol 
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.970.85
Trực tiếp: K+PC
22/04
21h15
Malaga 
Real Sociedad 
3/4 : 02 1/2
0.901.00-0.960.84
22/04
23h30
Las Palmas 
Alaves 
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.881.00
Trực tiếp: K+PC
23/04
01h45
Atletico Madrid 
Real Betis 
0 : 3/42 1/4
0.78-0.880.84-0.96
Trực tiếp: K+PM
24/04
02h00
Athletic Bilbao 
Levante 
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.910.97
Trực tiếp: K+PC
09/05
22h00
FC Barcelona 
Villarreal 
  
    
09/05
22h00
Sevilla 
Real Madrid 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FC Barcelona 33 25 8 0 83 19 83
2. Atletico Madrid 33 21 8 4 54 18 71
3. Real Madrid 33 20 8 5 80 36 68
4. Valencia 33 20 5 8 61 35 65
5. Real Betis 33 17 4 12 54 53 55
6. Villarreal 33 15 6 12 45 40 51
7. Sevilla 33 14 6 13 41 52 48
8. Girona 33 13 8 12 46 50 47
9. Getafe 33 12 9 12 38 31 45
10. Celta Vigo 33 12 8 13 52 46 44
11. Real Sociedad 33 12 7 14 60 52 43
12. Eibar 33 12 7 14 37 46 43
13. Athletic Bilbao 33 9 13 11 36 39 40
14. Leganes 34 11 7 16 28 41 40
15. Alaves 33 12 2 19 30 47 38
16. RCD Espanyol 33 8 12 13 26 40 36
17. Levante 33 7 13 13 29 48 34
18. Deportivo La Coruna 34 6 10 18 32 65 28
19. Las Palmas 33 5 6 22 22 65 21
20. Malaga 33 4 5 24 20 51 17
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
ketquabongda241@gmail.com