KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

15/12
19h30
Manchester City 
Everton 
0 : 23 1/2
-0.960.88-0.960.86
15/12
22h00
Crystal Palace 
Leicester City 
0 : 02 1/4
0.84-0.93-0.940.84
15/12
22h00
Wolves 
Bournemouth AFC 
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.940.96
15/12
22h00
Tottenham Hotspur 
Burnley 
0 : 23 1/4
0.921.000.960.94
15/12
22h00
Watford 
Cardiff City 
0 : 3/42 1/2
0.84-0.930.990.91
15/12
22h00
Huddersfield Town 
Newcastle United 
0 : 1/42
-0.950.870.910.99
16/12
00h30
Fulham 
West Ham United 
0 : 02 3/4
-0.920.830.85-0.95
16/12
20h30
Southampton 
Arsenal 
1/2 : 03
1.000.92-0.960.86
16/12
20h30
Brighton Hove Albion 
Chelsea 
1 1/4 : 02 3/4
0.900.96-0.970.77
16/12
23h00
Liverpool 
Manchester United 
0 : 12 3/4
1.000.920.910.99
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Liverpool 16 13 3 0 34 6 42
2. Manchester City 16 13 2 1 45 9 41
3. Tottenham Hotspur 16 12 0 4 30 16 36
4. Chelsea 16 10 4 2 33 13 34
5. Arsenal 16 10 4 2 35 20 34
6. Manchester United 16 7 5 4 28 26 26
7. Everton 16 6 6 4 23 19 24
8. Bournemouth AFC 16 7 2 7 25 26 23
9. Leicester City 16 6 4 6 21 20 22
10. Wolves 16 6 4 6 17 19 22
11. West Ham United 16 6 3 7 23 25 21
12. Watford 16 6 3 7 20 23 21
13. Brighton Hove Albion 16 6 3 7 19 22 21
14. Cardiff City 16 4 2 10 15 30 14
15. Newcastle United 16 3 4 9 13 22 13
16. Crystal Palace 16 3 3 10 13 23 12
17. Burnley 16 3 3 10 15 32 12
18. Huddersfield Town 16 2 4 10 10 27 10
19. Southampton 16 1 6 9 13 30 9
20. Fulham 16 2 3 11 16 40 9
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]