KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

15/12
23h00
Dijon 
Paris Saint Germain (PSG) 
2 : 03 1/2
-0.950.850.900.98
16/12
02h00
Amiens 
Angers 
0 : 02
0.980.920.970.91
16/12
Hoãn
Nantes 
Montpellier 
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.80
16/12
02h00
Caen 
Toulouse 
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.930.81
16/12
02h00
Reims 
Strasbourg 
0 : 1/42 1/4
0.910.99-0.920.79
16/12
19h00
Lyon 
Monaco 
0 : 1 1/43
0.990.910.940.94
16/12
21h00
Nimes 
Lille 
0 : 02 1/4
0.78-0.890.910.97
16/12
23h00
Nice 
Saint Etienne 
0 : 1/42 1/4
0.940.960.960.92
16/12
23h00
Guingamp 
Rennes 
1/4 : 02 1/4
0.901.00-0.980.86
17/12
03h00
Marseille 
Bordeaux 
0 : 3/42 1/2
0.901.000.87-0.99
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Paris Saint Germain (PSG) 16 14 2 0 49 10 44
2. Lille 17 9 4 4 25 15 31
3. Montpellier 16 8 5 3 24 12 29
4. Lyon 16 8 4 4 26 20 28
5. Marseille 16 8 2 6 29 25 26
6. Saint Etienne 16 7 5 4 24 21 26
7. Nice 16 7 4 5 12 14 25
8. Strasbourg 17 5 8 4 27 21 23
9. Nimes 16 6 5 5 24 21 23
10. Rennes 17 6 5 6 23 25 23
11. Reims 17 5 7 5 11 15 22
12. Bordeaux 16 5 6 5 19 19 21
13. Nantes 16 5 5 6 24 24 20
14. Angers 16 4 6 6 19 21 18
15. Toulouse 16 4 6 6 14 24 18
16. Dijon 17 4 4 9 16 28 16
17. Amiens 17 5 1 11 16 30 16
18. Caen 17 2 8 7 15 22 14
19. Monaco 16 3 4 9 16 24 13
20. Guingamp 17 1 5 11 12 34 8
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]