KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

FT
2-0
Lyon 
Nimes 
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.970.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT
FT
5-0
Paris Saint Germain (PSG) 
Amiens 
0 : 2 1/24
0.930.99-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT 3
78
1-1
Reims 
Angers 
0 : 1/42
0.950.97-0.940.84
77
0-2
Dijon 
Lille 
1/4 : 02 1/2
-0.910.820.950.95
78
4-0
Nantes 
Toulouse 
0 : 1/22 1/4
1.000.920.920.98
77
1-0
Strasbourg 
Monaco 
0 : 02 3/4
0.86-0.94-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT 3
79
0-0
Caen 
Guingamp 
0 : 1/42
0.940.980.85-0.95
21/10
20h00
Montpellier 
Bordeaux 
0 : 1/22
-0.930.840.930.97
Trực tiếp: SSPORT
21/10
22h00
Saint Etienne 
Rennes 
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT
22/10
02h00
Nice 
Marseille 
1/4 : 02 3/4
1.000.92-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Paris Saint Germain (PSG) 10 10 0 0 37 6 30
2. Lille 9 6 1 2 17 7 19
3. Lyon 10 5 2 3 16 12 17
4. Marseille 9 5 1 3 21 16 16
5. Montpellier 9 4 4 1 12 7 16
6. Saint Etienne 9 4 3 2 11 12 15
7. Bordeaux 9 4 2 3 13 11 14
8. Toulouse 9 3 4 2 10 12 13
9. Strasbourg 9 3 3 3 16 13 12
10. Angers 9 3 2 4 11 12 11
11. Rennes 9 3 2 4 12 14 11
12. Nice 9 3 2 4 7 13 11
13. Caen 9 2 4 3 10 13 10
14. Dijon 9 3 1 5 9 13 10
15. Nimes 10 2 4 4 13 18 10
16. Reims 9 2 4 3 4 9 10
17. Amiens 10 3 1 6 11 18 10
18. Monaco 9 1 3 5 9 13 6
19. Nantes 9 1 3 5 8 16 6
20. Guingamp 9 1 2 6 6 18 5
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]