KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
SD Huesca 
Rayo Vallecano 
0 : 1/42 1/2
0.91-0.980.91-0.99
FT
1-1
Atletico Madrid 
Eibar 
0 : 1 1/42
-0.940.870.86-0.94
FT
1-2
Real Sociedad 
FC Barcelona 
1 1/2 : 03 1/4
0.90-0.97-0.940.86
FT
0-0
Valencia 
Real Betis 
0 : 3/42 3/4
0.90-0.970.81-0.90
FT
1-1
Athletic Bilbao 
Real Madrid 
1 : 03 1/4
-0.960.89-0.990.91
FT
0-1
Leganes 
Villarreal 
0 : 02 1/4
-0.910.83-0.920.83
FT
1-0
RCD Espanyol 
Levante 
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.921.00
FT
0-1
Real Valladolid 
Alaves 
0 : 1/42
0.85-0.930.88-0.96
FT
0-2
Sevilla 
Getafe 
0 : 3/42 1/2
0.87-0.94-0.970.89
FT
3-2
Girona 
Celta Vigo 
0 : 1/42 1/2
-0.950.880.88-0.96
Trực tiếp: FPT Play
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FC Barcelona 4 4 0 0 14 3 12
2. Real Madrid 4 3 1 0 11 3 10
3. Celta Vigo 4 2 1 1 7 5 7
4. RCD Espanyol 4 2 1 1 5 3 7
5. Getafe 4 2 1 1 4 2 7
6. Girona 4 2 1 1 5 6 7
7. Alaves 4 2 1 1 3 4 7
8. Athletic Bilbao 3 1 2 0 5 4 5
9. Atletico Madrid 4 1 2 1 3 4 5
10. Real Betis 4 1 2 1 1 3 5
11. Levante 4 1 1 2 6 5 4
12. Sevilla 4 1 1 2 4 4 4
13. Real Sociedad 4 1 1 2 6 7 4
14. Villarreal 4 1 1 2 2 3 4
15. Eibar 4 1 1 2 4 6 4
16. SD Huesca 4 1 1 2 6 12 4
17. Valencia 4 0 3 1 3 5 3
18. Rayo Vallecano 3 1 0 2 2 5 3
19. Real Valladolid 4 0 2 2 0 2 2
20. Leganes 4 0 1 3 4 9 1
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]