KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Tây Ban Nha

15/12
03h00
Celta Vigo 
Leganes 
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.87-0.97
15/12
19h00
Getafe 
Real Sociedad 
0 : 1/42
0.940.980.960.94
15/12
22h15
Real Valladolid 
Atletico Madrid 
3/4 : 02
0.90-0.980.950.95
16/12
00h30
Real Madrid 
Rayo Vallecano 
0 : 2 1/24
-0.990.91-0.990.89
16/12
02h45
Eibar 
Valencia 
0 : 02 1/4
-0.930.850.910.99
16/12
18h00
Sevilla 
Girona 
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.860.86-0.96
16/12
22h15
RCD Espanyol 
Real Betis 
0 : 1/42 1/2
-0.930.85-0.970.87
17/12
00h30
SD Huesca 
Villarreal 
1/4 : 02 1/2
-0.960.880.89-0.99
17/12
02h45
Levante 
FC Barcelona 
2 : 03 3/4
0.87-0.950.920.98
18/12
03h00
Alaves 
Athletic Bilbao 
0 : 02 1/4
0.970.95-0.960.86
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FC Barcelona 15 9 4 2 41 19 31
2. Sevilla 15 8 4 3 27 16 28
3. Atletico Madrid 15 7 7 1 21 10 28
4. Real Madrid 15 8 2 5 23 19 26
5. Alaves 15 7 3 5 18 17 24
6. Levante 15 6 4 5 27 25 22
7. Real Betis 15 6 4 5 16 17 22
8. Getafe 15 5 6 4 16 12 21
9. Girona 15 5 6 4 17 17 21
10. RCD Espanyol 15 6 3 6 17 20 21
11. Celta Vigo 15 5 5 5 28 24 20
12. Real Valladolid 15 5 5 5 13 15 20
13. Real Sociedad 15 5 4 6 18 18 19
14. Eibar 15 5 4 6 19 23 19
15. Valencia 15 3 9 3 12 12 18
16. Leganes 15 4 5 6 15 19 17
17. Villarreal 15 3 5 7 15 19 14
18. Athletic Bilbao 15 2 8 5 15 23 14
19. Rayo Vallecano 15 2 4 9 15 30 10
20. SD Huesca 15 1 4 10 12 30 7
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Loading...
BÌNH LUẬN:
[email protected]